Bộ ruột cho kệ trưng bày số 2 Rennsteig 429 201 1 là lựa chọn phù hợp cho các cửa hàng, xưởng cơ khí và phòng bảo trì cần trưng bày và sử dụng các loại đục, dùi chuyên dụng. Sản phẩm này cung cấp đầy đủ các loại đục nguội, đục chữ thập, đục nhọn, đục thợ điện, đục mộng, dùi tâm, dùi côn và dùi chốt với nhiều kích thước khác nhau, giúp người dùng dễ dàng lựa chọn công cụ phù hợp cho từng công việc cụ thể. Bộ sản phẩm được đóng gói thành 90 chi tiết, thuận tiện cho việc trưng bày trên kệ hoặc sử dụng trực tiếp tại nơi làm việc.
Các loại đục và dùi trong bộ ruột này đều có kích thước tiêu chuẩn, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật trong gia công, lắp ráp và sửa chữa cơ khí. Việc lựa chọn bộ ruột cho kệ trưng bày số 2 giúp tối ưu hóa không gian trưng bày, đồng thời đảm bảo luôn có sẵn các loại dụng cụ cần thiết cho công việc hàng ngày.
Bộ sản phẩm bao gồm nhiều loại đục và dùi với các kích thước khác nhau, phù hợp cho nhiều ứng dụng trong gia công và sửa chữa cơ khí.
Bộ sản phẩm này giúp người dùng dễ dàng tiếp cận và lựa chọn đúng dụng cụ cho từng nhu cầu công việc, đồng thời nâng cao hiệu quả làm việc trong môi trường kỹ thuật.
Bộ ruột cho kệ trưng bày số 2 thường được sử dụng trong các cửa hàng bán dụng cụ kỹ thuật, xưởng cơ khí, phòng bảo trì, trung tâm đào tạo nghề và các đơn vị thi công lắp đặt. Sản phẩm phù hợp cho việc trưng bày, thử nghiệm và sử dụng thực tế trong các công việc gia công, lắp ráp, sửa chữa thiết bị cơ khí, điện và xây dựng.
Bảng dữ liệu sản phẩm
429 201 1
● Bộ mẫu cho kệ trưng bày số 2
Bộ ruột cho kệ trưng bày số 2
Thông tin chung
Số hiệu sản phẩm: 429 201 1
EAN: 4049002002304
Khối lượng: 20.560 g
Phân loại
eCl@ss 10.1: ADR721008
ETIM 7.0: EC000149
proficl@ss 7.0: AAB901c002
Thành phần
310 200 1: 5x Đục nguội phẳng, dài 200 mm, đầu làm việc rộng 24 mm
310 250 1: 5x Đục nguội phẳng, dài 250 mm, đầu làm việc rộng 25 mm
310 300 1: 5x Đục nguội phẳng, dài 300 mm, đầu làm việc rộng 26 mm
320 200 1: 5x Đục chữ thập, dài 200 mm, đầu làm việc rộng 8 mm
320 250 1: 5x Đục chữ thập, dài 250 mm, đầu làm việc rộng 9 mm
330 250 1: 5x Đục nhọn, dài 250 mm, 16 mm
361 202 1: 5x Đục thợ điện, dài 200 mm, 10 mm, đầu làm việc rộng 12 mm
361 252 1: 5x Đục thợ điện, dài 250 mm, 10 mm, đầu làm việc rộng 12 mm
385 060 1: 5x Đục mộng, dài 250 mm, đầu làm việc rộng 60 mm
430 120 0: 5x Dùi tâm, dài 120 mm, Ø 4 mm, 10 mm
440 002 0: 5x Dùi côn, dài 120 mm, Ø 2 mm, 10 mm
440 003 0: 5x Dùi côn, dài 120 mm, Ø 3 mm, 10 mm
440 004 0: 5x Dùi côn, dài 120 mm, Ø 4 mm, 10 mm
440 005 0: 5x Dùi côn, dài 120 mm, Ø 5 mm, 10 mm
450 002 0: 5x Dùi chốt song song, dài 150 mm, Ø 2 mm, 10 mm
450 003 0: 5x Dùi chốt song song, dài 150 mm, Ø 3 mm, 10 mm
450 004 0: 5x Dùi chốt song song, dài 150 mm, Ø 4 mm, 10 mm
450 005 0: 5x Dùi chốt song song, dài 150 mm, Ø 5 mm, 10 mm
Có thể có thay đổi kỹ thuật và sai sót. Hình minh họa có thể khác thực tế.
| SKU | Image | Price VNĐ | Product name & short description | |
|---|---|---|---|---|
| 450 002 0 |
|
112.000
|
Parallel Pin Punches
Parallel pin punch 150 x 10 x 2 mm
|
|
| 450 003 0 |
|
112.000
|
Parallel Pin Punches
Parallel pin punch 150 x 10 x 3 mm
|
|
| 450 004 0 |
|
117.000
|
Parallel Pin Punches
Parallel pin punch 150 x 10 x 4 mm
|
|
| 450 005 0 |
|
117.000
|
Parallel Pin Punches
Parallel pin punch 150 x 10 x 5 mm
|
|
| 440 002 0 |
|
74.000
|
Taper Punches
Taper punch 120 x 10 x 2 mm
|
|
| 440 003 0 |
|
74.000
|
Taper Punches
Taper punch 120 x 10 x 3 mm
|
|
| 440 004 0 |
|
74.000
|
Taper Punches
Taper punch 120 x 10 x 4 mm
|
|
| 440 005 0 |
|
74.000
|
Taper Punches
Taper punch 120 x 10 x 5 mm
|
|
| 430 120 0 |
|
71.000
|
Centre Punch
Centre punch 120 x 10 x 4 mm
|
|
| 310 200 1 |
|
238.000
|
Flat Cold Chisel
Flat cold chisel 24 x 200 mm, painted
|
|
| 310 250 1 |
|
295.000
|
Flat Cold Chisel
Flat cold chisel 25 x 250 mm, painted
|
|
| 310 300 1 |
|
366.000
|
Flat Cold Chisel
Flat cold chisel 26 x 300 mm, painted
|
|
| 320 200 1 |
|
254.000
|
Crosscut Chisel
Crosscut chisel 8 x 200 mm, painted
|
|
| 320 250 1 |
|
328.000
|
Crosscut Chisel
Crosscut chisel 9 x 250 mm, painted
|
|
| 361 252 1 |
|
159.000
|
Electrician’s Chisel
Electrician's chisel 12 x 250 mm, octagonal 10 mm, painted
|
|
| 361 202 1 |
|
145.000
|
Electrician’s Chisel
Electrician's chisel 12 x 200 mm, octagonal 10 mm, painted
|
|
| 330 250 1 |
|
245.000
|
Pointed Chisels
Pointed chisel 250 mm, octagonal 16 mm, painted
|
|
| 385 060 1 |
|
448.000
|
Jointing Chisel
Jointing chisel 60 x 250 mm, painted
|
Be the first to review “Assortment for Display No. 2”